求宠于某人

cầu sủng vu mỗ nhân

Hán Việt: cầu sủng vu mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 求 (cầu) + 寵 (sủng) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nịnh ai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi court sb's favor

Eng

  • Cihui court sb's favor

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 某人所占有 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许