求寵於某人 cầu sủng vu mỗ nhân Hán Việt: cầu sủng vu mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 寵 (sủng) + 於 (vu) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcầu sủng vu mỗ nhânCấu tạo求 + 寵 + 於 + 某 + 人 · cầu + sủng + vu + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cầu + sủng + vu + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui court sb's favor