求馬於唐市 qiú mǎ yú táng shì · cầu mã vu đường thị Hán Việt: cầu mã vu đường thị · Pinyin: qiú mǎ yú táng shì Tổng quan Cấu tạo: 求 (cầu) + 馬 (mã) + 於 (vu) + 唐 (đường) + 市 (thị)Pinyinqiú mǎ yú táng shìHán Việtcầu mã vu đường thịCấu tạo求 + 馬 + 於 + 唐 + 市 · cầu + mã + vu + đường + thị nghĩa thành phần: cầu + mã + vu + đường + thị