汇出行

huì chū hánghối xuất hành

Hán Việt: hối xuất hành · Pinyin: huì chū háng

Tổng quan

ngân hàng chuyển tiền

Cấu tạo: 匯 (hối) + 出 (xuất) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngân hàng chuyển
  • Google Alex v6 ngân hàng chuyển tiền

Eng

  • Cihui remitting bank

Từ liên quan

Gần nghĩa

出行 · 汇出 · 出行图