汇率损失 huì lǜ sǔn shī·hối suất tổn thất Hán Việt: hối suất tổn thất · Pinyin: huì lǜ sǔn shī Tổng quan Cấu tạo: 匯 (hối) + 率 (suất) + 損 (tổn) + 失 (thất)Pinyinhuì lǜ sǔn shīHán Việthối suất tổn thấtTừ loạidanhCấu tạo匯 + 率 + 損 + 失 · hối + suất + tổn + thất nghĩa thành phần: hối + suất + tổn + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ tỷ giáĐứcHandedict Wechselkursverlust (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa损失惨重的 · 损失物 · 损失的 · 损失不赀 · 损失净尽 · 损失总数 · 损失理算 · 损失赔偿