损失理算 sǔn shī lǐ suàn·tổn thất lí toán Hán Việt: tổn thất lí toán · Pinyin: sǔn shī lǐ suàn Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 理 (lí) + 算 (toán)Pinyinsǔn shī lǐ suànHán Việttổn thất lí toánCấu tạo損 + 失 + 理 + 算 · tổn + thất + lí + toán nghĩa thành phần: tổn + thất + lí + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giám định tổn thấtĐứcHandedict Schaden regulieren (V), Schadensregulierung Từ liên quan Gần nghĩa损失惨重的 · 损失物 · 损失的 · 损失不赀 · 损失净尽 · 损失总数 · 损失赔偿 · 损失器