损失总数 tổn thất tổng sổ Hán Việt: tổn thất tổng sổ Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 失 (thất) + 總 (tổng) + 數 (sổ)Hán Việttổn thất tổng sổTừ loạidanhCấu tạo損 + 失 + 總 + 數 · tổn + thất + tổng + sổ nghĩa thành phần: tổn + thất + tổng + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổng số tổn thấtBiên soạn total lossEngCihui 損失總數 ǔnshī zǒngshù n. total loss Từ liên quan Gần nghĩa总数为 · 损失惨重的 · 损失物 · 损失的 · 总数过帐 · 损失不赀 · 损失净尽 · 损失理算