汉字信息处理

hán tự tín tức xử lí

Hán Việt: hán tự tín tức xử lí

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 信 (tín) + 息 (tức) + 處 (xử) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý Hán tự
  • Biên soạn Chinese-character coding/processing

Eng

  • Cihui 漢字信息處理 ànzì xìnxī chǔlǐ n. <comp.> Chinese-character coding/processing
  • Tần suất từ n. <comp.> Chinese-character coding/processing

Từ liên quan

Gần nghĩa

处理不了的 · 汉字查字法 · 汉字假名混用 · 汉字显示装置 · 汉字正字手册 · 汉字简化方案 · 汉字简字运动 · 汉字编码方法