漢字假名混用

hán tự giả danh hỗn dụng

Hán Việt: hán tự giả danh hỗn dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (giả) + (danh) + (hỗn) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字假名混用 ànzì jiǎmíng hùnyòng f.e. <lg.> kana majiri (digraphia combining Chinese characters and Japanese kana)