汉字显示装置

hán tự hiển kì trang trí

Hán Việt: hán tự hiển kì trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 裝 (trang) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị hiển thị Hán tự
  • Biên soạn Chinese display on computer M:tào

Eng

  • Cihui 漢字顯示裝置 ànzì xiǎnshì zhuāngzhì n. <comp.> Chinese display on computer M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉字查字法 · 汉字信息处理 · 汉字假名混用 · 汉字正字手册 · 汉字简化方案 · 汉字简字运动 · 汉字编码方法 · 汉字编码输入