漢字簡化方案
hán tự giản hóa phương án
Hán Việt: hán tự giản hóa phương án
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 字 (tự) + 簡 (giản) + 化 (hóa) + 方 (phương) + 案 (án)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漢字簡化方案 ànzì Jiǎnhuà Fāng'àn n. <PRC> Chinese Character Simplification Scheme (1964) M:tào