漢斯馮列瓦爾德

hàn sī féng liè wǎ ěr dé hán tư phùng liệt ngõa nhĩ đức

Hán Việt: hán tư phùng liệt ngõa nhĩ đức · Pinyin: hàn sī féng liè wǎ ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tư) + (phùng) + (liệt) + (ngõa) + (nhĩ) + (đức)