漢斯戴布流克
hán tư đái bố lưu khắc
Hán Việt: hán tư đái bố lưu khắc · Pinyin: hàn sī dài bù liú kè
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 戴 (đái) + 布 (bố) + 流 (lưu) + 克 (khắc)
Hán Việt: hán tư đái bố lưu khắc · Pinyin: hàn sī dài bù liú kè
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 戴 (đái) + 布 (bố) + 流 (lưu) + 克 (khắc)