漢斯普菲茲納
hán tư phổ phỉ tư nạp
Hán Việt: hán tư phổ phỉ tư nạp · Pinyin: hàn sī pǔ fěi cí nà
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 菲 (phỉ) + 茲 (tư) + 納 (nạp)
Hán Việt: hán tư phổ phỉ tư nạp · Pinyin: hàn sī pǔ fěi cí nà
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 普 (phổ) + 菲 (phỉ) + 茲 (tư) + 納 (nạp)