汗管角化病 hãn quản giác hóa bệnh Hán Việt: hãn quản giác hóa bệnh Tổng quan Cấu tạo: 汗 (hãn) + 管 (quản) + 角 (giác) + 化 (hóa) + 病 (bệnh)Hán Việthãn quản giác hóa bệnhCấu tạo汗 + 管 + 角 + 化 + 病 · hãn + quản + giác + hóa + bệnh nghĩa thành phần: hãn + quản + giác + hóa + bệnh Nghĩa EngCihui sudokeratosis