汙七八糟

ô thất bát tao

Hán Việt: ô thất bát tao

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"污七八糟"。 2.形容混乱或肮脏。

Cấu tạo: 污 (ô) + 七 (thất) + 八 (bát) + 糟 (tao)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一尘不染