污七八糟 ô thất bát tao Hán Việt: ô thất bát tao Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 七 (thất) + 八 (bát) + 糟 (tao)Hán Việtô thất bát taoCấu tạo污 + 七 + 八 + 糟 · ô + thất + bát + tao nghĩa thành phần: ô + thất + bát + tao Từ liên quan Từ trái nghĩa一尘不染