汞化

hống hóa

Hán Việt: hống hóa

Tổng quan

xử lý bằng thủy ngân

Cấu tạo: 汞 (hống) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mercurat
  • Tần suất từ xử lý bằng thủy ngân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mercurate

Eng

  • Tần suất từ mercurate

Từ liên quan

Gần nghĩa

化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒