汞氣整流器 hống khí chỉnh lưu khí Hán Việt: hống khí chỉnh lưu khí Tổng quan Cấu tạo: 汞 (hống) + 氣 (khí) + 整 (chỉnh) + 流 (lưu) + 器 (khí)Hán Việthống khí chỉnh lưu khíCấu tạo汞 + 氣 + 整 + 流 + 器 · hống + khí + chỉnh + lưu + khí nghĩa thành phần: hống + khí + chỉnh + lưu + khí Nghĩa EngCihui cathetron