江戶川亂步 jiāng hù chuān luàn bù · giang hộ xuyên loạn bộ Hán Việt: giang hộ xuyên loạn bộ · Pinyin: jiāng hù chuān luàn bù Tổng quan Cấu tạo: 江 (giang) + 戶 (hộ) + 川 (xuyên) + 亂 (loạn) + 步 (bộ)Pinyinjiāng hù chuān luàn bùHán Việtgiang hộ xuyên loạn bộCấu tạo江 + 戶 + 川 + 亂 + 步 · giang + hộ + xuyên + loạn + bộ nghĩa thành phần: giang + hộ + xuyên + loạn + bộ