江豚

jiāng túngiang đồn

Hán Việt: giang đồn · Pinyin: jiāng tún

Tổng quan

cá heo

新华 · Tân Hoa Đại lục

哺乳动物,生活在江河中,形状很像鱼,没有背鳍,头圆,眼小,全身黑色。吃小鱼和其他小动物。通称江猪。

Cấu tạo: 江 (giang) + 豚 (đồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá heo sông
  • VietPhrases cá heo
  • Tần suất từ cá heo sông; cá heo
  • Biên soạn 江豚 iāngtún n. black finless porpoise M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哺乳动物,生活在江河中,形状很像鱼,没有背鳍,头圆,眼小,全身黑色。吃小鱼和其他小动物。通称江猪。

Eng

  • Cihui river dolphin
  • Tần suất từ 江豚 iāngtún n. black finless porpoise M:²zhī

Đức

  • Handedict Kofferfisch (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

江东 · 江介 · 江北 · 江华 · 江南 · 江口 · 江右 · 江城