池谷關彗星 chí gǔ guān huì xīng · trì cốc quan tuệ tinh Hán Việt: trì cốc quan tuệ tinh · Pinyin: chí gǔ guān huì xīng Tổng quan Cấu tạo: 池 (trì) + 谷 (cốc) + 關 (quan) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)Pinyinchí gǔ guān huì xīngHán Việttrì cốc quan tuệ tinhCấu tạo池 + 谷 + 關 + 彗 + 星 · trì + cốc + quan + tuệ + tinh nghĩa thành phần: trì + cốc + quan + tuệ + tinh