池谷張彗星
trì cốc trương tuệ tinh
Hán Việt: trì cốc trương tuệ tinh · Pinyin: chí gǔ zhāng huì xīng
Tổng quan
Cấu tạo: 池 (trì) + 谷 (cốc) + 張 (trương) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)
Hán Việt: trì cốc trương tuệ tinh · Pinyin: chí gǔ zhāng huì xīng
Cấu tạo: 池 (trì) + 谷 (cốc) + 張 (trương) + 彗 (tuệ) + 星 (tinh)