污垢的機器 wū gòu de jī qì · ô cấu đích ki khí Hán Việt: ô cấu đích ki khí · Pinyin: wū gòu de jī qì Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 垢 (cấu) + 的 (đích) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinwū gòu de jī qìHán Việtô cấu đích ki khíCấu tạo污 + 垢 + 的 + 機 + 器 · ô + cấu + đích + ki + khí nghĩa thành phần: ô + cấu + đích + ki + khí