污水處理費 wū shuǐ chǔ lǐ fèi · ô thủy xử lí phí Hán Việt: ô thủy xử lí phí · Pinyin: wū shuǐ chǔ lǐ fèi Tổng quan Cấu tạo: 污 (ô) + 水 (thủy) + 處 (xử) + 理 (lí) + 費 (phí)Pinyinwū shuǐ chǔ lǐ fèiHán Việtô thủy xử lí phíCấu tạo污 + 水 + 處 + 理 + 費 · ô + thủy + xử + lí + phí nghĩa thành phần: ô + thủy + xử + lí + phí