湯姆彼得斯 tāng mǔ bǐ dé sī · thang mỗ bỉ đắc tư Hán Việt: thang mỗ bỉ đắc tư · Pinyin: tāng mǔ bǐ dé sī Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 姆 (mỗ) + 彼 (bỉ) + 得 (đắc) + 斯 (tư)Pinyintāng mǔ bǐ dé sīHán Việtthang mỗ bỉ đắc tưCấu tạo湯 + 姆 + 彼 + 得 + 斯 · thang + mỗ + bỉ + đắc + tư nghĩa thành phần: thang + mỗ + bỉ + đắc + tư