湯尼克利夫 thang ni khắc lợi phu Hán Việt: thang ni khắc lợi phu Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 夫 (phu)Hán Việtthang ni khắc lợi phuCấu tạo湯 + 尼 + 克 + 利 + 夫 · thang + ni + khắc + lợi + phu nghĩa thành phần: thang + ni + khắc + lợi + phu Nghĩa EngCihui Tunnicliff