湯氏大耳蝠 tāng shì dà ěr fú · thang thị đại nhĩ bức Hán Việt: thang thị đại nhĩ bức · Pinyin: tāng shì dà ěr fú Tổng quan Cấu tạo: 湯 (thang) + 氏 (thị) + 大 (đại) + 耳 (nhĩ) + 蝠 (bức)Pinyintāng shì dà ěr fúHán Việtthang thị đại nhĩ bứcCấu tạo湯 + 氏 + 大 + 耳 + 蝠 · thang + thị + đại + nhĩ + bức nghĩa thành phần: thang + thị + đại + nhĩ + bức