汪东城

wāng dōng chénguông đông thành

Hán Việt: uông đông thành · Pinyin: wāng dōng chéng

Tổng quan

Jiro Wang (1981-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan

Cấu tạo: 汪 (uông) + 東 (đông) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Google Alex v6 Uông Đông Thành
  • Tần suất từ Jiro Wang (1981-), ca sĩ và diễn viên Đài Loan

Eng

  • Cihui Jiro Wang (1981-), Taiwanese singer and actor
  • Tần suất từ Jiro Wang (1981-), Taiwanese singer and actor

Từ liên quan

Gần nghĩa

东城区 · 东城 · 汪东兴 · 东城父老传