汲汲個人名利
cấp cấp cá nhân danh lợi
Hán Việt: cấp cấp cá nhân danh lợi · Pinyin: jí jí gè rén míng lì
Tổng quan
Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 名 (danh) + 利 (lợi)
Hán Việt: cấp cấp cá nhân danh lợi · Pinyin: jí jí gè rén míng lì
Cấu tạo: 汲 (cấp) + 汲 (cấp) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 名 (danh) + 利 (lợi)