決定住

quyết định trụ

Hán Việt: quyết định trụ

Tổng quan

(術語)六種住之一。菩薩自八地已上,得真實之行不還不退之位。見三藏法數二十六。☸

Cấu tạo: 决 (quyết) + 定 (định) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六種住之一。菩薩自八地已上,得真實之行不還不退之位。見三藏法數二十六。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

决定性 · 决定权 · 决定的 · 决定簇 · 决定者 · 决定论 · 決定信 · 決定思