決定的問題 jué dìng de wèn tí · quyết định đích vấn đề Hán Việt: quyết định đích vấn đề · Pinyin: jué dìng de wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinjué dìng de wèn tíHán Việtquyết định đích vấn đềCấu tạo決 + 定 + 的 + 問 + 題 · quyết + định + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: quyết + định + đích + vấn + đề