決明皮溶素 quyết minh bì dong tố Hán Việt: quyết minh bì dong tố Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 明 (minh) + 皮 (bì) + 溶 (dong) + 素 (tố)Hán Việtquyết minh bì dong tốCấu tạo決 + 明 + 皮 + 溶 + 素 · quyết + minh + bì + dong + tố nghĩa thành phần: quyết + minh + bì + dong + tố Nghĩa EngCihui cassilysin