決算表分析
quyết toán biểu phân tích
Hán Việt: quyết toán biểu phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 決 (quyết) + 算 (toán) + 表 (biểu) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 決算表分析 uésuànbiǎo fēnxi n. <acct.> analysis of a financial statement; statement analysis