汽油濾清器 khí du lự thanh khí Hán Việt: khí du lự thanh khí Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 油 (du) + 濾 (lự) + 清 (thanh) + 器 (khí)Hán Việtkhí du lự thanh khíCấu tạo汽 + 油 + 濾 + 清 + 器 · khí + du + lự + thanh + khí nghĩa thành phần: khí + du + lự + thanh + khí Nghĩa EngCihui petrolfilter