汽船威利號 qì chuán wēi lì hào · khí thuyền uy lợi hào Hán Việt: khí thuyền uy lợi hào · Pinyin: qì chuán wēi lì hào Tổng quan Cấu tạo: 汽 (khí) + 船 (thuyền) + 威 (uy) + 利 (lợi) + 號 (hào)Pinyinqì chuán wēi lì hàoHán Việtkhí thuyền uy lợi hàoCấu tạo汽 + 船 + 威 + 利 + 號 · khí + thuyền + uy + lợi + hào nghĩa thành phần: khí + thuyền + uy + lợi + hào