汽車售後市場
khí xa thụ hậu thị tràng
Hán Việt: khí xa thụ hậu thị tràng · Pinyin: qì chē shòu hòu shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 售 (thụ) + 後 (hậu) + 市 (thị) + 場 (tràng)
Hán Việt: khí xa thụ hậu thị tràng · Pinyin: qì chē shòu hòu shì chǎng
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 售 (thụ) + 後 (hậu) + 市 (thị) + 場 (tràng)