汽車炸彈事件
khí xa tạc đạn sự kiện
Hán Việt: khí xa tạc đạn sự kiện · Pinyin: qì chē zhà dàn shì jiàn
Tổng quan
vụ đánh bom xe hơi
Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 事 (sự) + 件 (kiện)
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ đánh bom xe hơi