汽車炸彈事件

qì chē zhà dàn shì jiànkhí xa tạc đạn sự kiện

Hán Việt: khí xa tạc đạn sự kiện · Pinyin: qì chē zhà dàn shì jiàn

Tổng quan

vụ đánh bom xe hơi

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn) + 事 (sự) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vụ đánh bom xe

Từ liên quan

Gần nghĩa

事件相關電位 · 汽车修理厂 · 汽車修理工 · 汽車展覽會 · 汽车技术员 · 汽車拉力賽 · 汽车试车场 · 汽車修理技師