沃克斯豪爾

wò kè sī háo ěr ốc khắc tư hào nhĩ

Hán Việt: ốc khắc tư hào nhĩ · Pinyin: wò kè sī háo ěr

Tổng quan

Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)

Cấu tạo: (ốc) + (khắc) + (tư) + (hào) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vauxhall (thương hiệu xe và thành phố của Anh)

Eng

  • CC-CEDICT Vauxhall (English car brand and city)
  • Cihui Vauxhall (English car brand and city)