沃卓斯基兄弟
ốc trác tư cơ huynh đệ
Hán Việt: ốc trác tư cơ huynh đệ · Pinyin: wò zhuó sī jī xiōng dì
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 卓 (trác) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)
Hán Việt: ốc trác tư cơ huynh đệ · Pinyin: wò zhuó sī jī xiōng dì
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 卓 (trác) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 兄 (huynh) + 弟 (đệ)