沃夫昌斯剋 wò fū chāng sī kè · ốc phu xương tư khắc Hán Việt: ốc phu xương tư khắc · Pinyin: wò fū chāng sī kè Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 夫 (phu) + 昌 (xương) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)Pinyinwò fū chāng sī kèHán Việtốc phu xương tư khắcCấu tạo沃 + 夫 + 昌 + 斯 + 剋 · ốc + phu + xương + tư + khắc nghĩa thành phần: ốc + phu + xương + tư + khắc