沃爾加斯特 wò ěr jiā sī tè · ốc nhĩ gia tư đặc Hán Việt: ốc nhĩ gia tư đặc · Pinyin: wò ěr jiā sī tè Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 加 (gia) + 斯 (tư) + 特 (đặc)Pinyinwò ěr jiā sī tèHán Việtốc nhĩ gia tư đặcCấu tạo沃 + 爾 + 加 + 斯 + 特 · ốc + nhĩ + gia + tư + đặc nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + gia + tư + đặc