沃爾夫岡蒂爾色
ốc nhĩ phu cương đế nhĩ sắc
Hán Việt: ốc nhĩ phu cương đế nhĩ sắc · Pinyin: wò ěr fū gāng dì ěr sè
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 岡 (cương) + 蒂 (đế) + 爾 (nhĩ) + 色 (sắc)
Hán Việt: ốc nhĩ phu cương đế nhĩ sắc · Pinyin: wò ěr fū gāng dì ěr sè
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 夫 (phu) + 岡 (cương) + 蒂 (đế) + 爾 (nhĩ) + 色 (sắc)