沃爾特巴德 wò ěr tè bā dé · ốc nhĩ đặc ba đức Hán Việt: ốc nhĩ đặc ba đức · Pinyin: wò ěr tè bā dé Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 巴 (ba) + 德 (đức)Pinyinwò ěr tè bā déHán Việtốc nhĩ đặc ba đứcCấu tạo沃 + 爾 + 特 + 巴 + 德 · ốc + nhĩ + đặc + ba + đức nghĩa thành phần: ốc + nhĩ + đặc + ba + đức