沃爾特薩穆埃爾
ốc nhĩ đặc tát mục ai nhĩ
Hán Việt: ốc nhĩ đặc tát mục ai nhĩ · Pinyin: wò ěr tè sà mù āi ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 薩 (tát) + 穆 (mục) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ốc nhĩ đặc tát mục ai nhĩ · Pinyin: wò ěr tè sà mù āi ěr
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 薩 (tát) + 穆 (mục) + 埃 (ai) + 爾 (nhĩ)