沃爾芬比特爾
ốc nhĩ phân bỉ đặc nhĩ
Hán Việt: ốc nhĩ phân bỉ đặc nhĩ · Pinyin: wò ěr fēn bǐ tè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 芬 (phân) + 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: ốc nhĩ phân bỉ đặc nhĩ · Pinyin: wò ěr fēn bǐ tè ěr
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 芬 (phân) + 比 (bỉ) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)