沃德坎寧安 wò dé kǎn níng ān · ốc đức khảm ninh an Hán Việt: ốc đức khảm ninh an · Pinyin: wò dé kǎn níng ān Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 德 (đức) + 坎 (khảm) + 寧 (ninh) + 安 (an)Pinyinwò dé kǎn níng ānHán Việtốc đức khảm ninh anCấu tạo沃 + 德 + 坎 + 寧 + 安 · ốc + đức + khảm + ninh + an nghĩa thành phần: ốc + đức + khảm + ninh + an