沃拉普克語 wò lā pǔ kè yǔ · ốc lạp phổ khắc ngữ Hán Việt: ốc lạp phổ khắc ngữ · Pinyin: wò lā pǔ kè yǔ Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 拉 (lạp) + 普 (phổ) + 克 (khắc) + 語 (ngữ)Pinyinwò lā pǔ kè yǔHán Việtốc lạp phổ khắc ngữCấu tạo沃 + 拉 + 普 + 克 + 語 · ốc + lạp + phổ + khắc + ngữ nghĩa thành phần: ốc + lạp + phổ + khắc + ngữ Nghĩa EngCihui Volapük