沃斯託克湖 wò sī tuō kè hú · ốc tư thác khắc hồ Hán Việt: ốc tư thác khắc hồ · Pinyin: wò sī tuō kè hú Tổng quan Cấu tạo: 沃 (ốc) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 湖 (hồ)Pinyinwò sī tuō kè húHán Việtốc tư thác khắc hồCấu tạo沃 + 斯 + 託 + 克 + 湖 · ốc + tư + thác + khắc + hồ nghĩa thành phần: ốc + tư + thác + khắc + hồ