沃爾特司各特
ốc nhĩ đặc ti các đặc
Hán Việt: ốc nhĩ đặc ti các đặc · Pinyin: wò ěr tè sī gè té
Tổng quan
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 司 (ti) + 各 (các) + 特 (đặc)
Hán Việt: ốc nhĩ đặc ti các đặc · Pinyin: wò ěr tè sī gè té
Cấu tạo: 沃 (ốc) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc) + 司 (ti) + 各 (các) + 特 (đặc)