沃爾特惠特曼

wò ěr tè huì tè màn ốc nhĩ đặc huệ đặc mạn

Hán Việt: ốc nhĩ đặc huệ đặc mạn · Pinyin: wò ěr tè huì tè màn

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (đặc) + (huệ) + (đặc) + (mạn)