沃爾芬比特爾

wò ěr fēn bǐ tè ěr ốc nhĩ phân bỉ đặc nhĩ

Hán Việt: ốc nhĩ phân bỉ đặc nhĩ · Pinyin: wò ěr fēn bǐ tè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (phân) + (bỉ) + (đặc) + (nhĩ)